suffer injuries
Nghĩa thường dùng
“Many players suffer injuries during contact sports.”Nhiều cầu thủ bị chấn thương trong các môn thể thao đối kháng.
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many players suffer injuries during contact sports.”Nhiều cầu thủ bị chấn thương trong các môn thể thao đối kháng.
Đang tải...