Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sufferance

/'sʌfərəns/ phổ biến #34519
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sufferance

/'sʌfərəns/

danh từ

  • sự mặc nhiên đồng ý, sự mặc nhiên cho phép; sự mặc nhiên dung thứ
    • on sufferance do: sự mặc nhiên dung thứ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tính chịu đựng; sự nhẫn nhục
Định nghĩa tiếng Anh

n. patient endurance especially of pain or distress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...