Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sufferer

/'sʌfərə/ phổ biến #11540
Biến thể từ sufferers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sufferer

/'sʌfərə/

danh từ

  • người cam chịu, người chịu đựng
  • người bị thiệt hại
Định nghĩa tiếng Anh

n a person suffering from an illness n one who suffers for the sake of principle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...