Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11540

sufferer

/'sʌfərə/

danh từ

  • người cam chịu, người chịu đựng
  • người bị thiệt hại
Biến thể từ sufferers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person suffering from an illness\nn one who suffers for the sake of principle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...