Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

suffete

/'sʌfi:t/

danh từ

  • chánh án (ở Các-ta-giơ xưa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...