Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suffocation

/,sɳfə'keiʃn/ phổ biến #24381
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suffocation

/,sɳfə'keiʃn/

danh từ

  • sự nghẹt thở
Định nghĩa tiếng Anh

n. killing by depriving of oxygen n. the condition of being deprived of oxygen (as by having breathing stopped)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...