Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

suffusion

/sə'fju:z/

danh từ

  • sự tràn, sự chảy lan ra
  • nét ửng đỏ (mặt)
Biến thể từ suffusions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of permeating or infusing something with a substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...