Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suffusion

/sə'fju:z/
Biến thể từ suffusions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suffusion

/sə'fju:z/

danh từ

  • sự tràn, sự chảy lan ra
  • nét ửng đỏ (mặt)
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of permeating or infusing something with a substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...