Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sugar-apple

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sugar-apple

//

* danh từ
  • (thực vật) quả na; cây na
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...