sugar-basin
/'ʃugə,beisn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sugar-basin
/'ʃugə,beisn/
-bowl)/'ʃugəboul/
danh từ
- bát đựng đường
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...