sugar-candy
/'ʃugə,kændi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sugar-candy
/'ʃugə,kændi/
danh từ
- đường phèn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...