Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sugar-coated

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sugar-coated

//

* tính từ
  • bọc đường
  • đường mật
Định nghĩa tiếng Anh

s encrusted with sugar or syrup

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...