sugar-maple
/'ʃugə,mæpl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sugar-maple
/'ʃugə,mæpl/
danh từ
- (thực vật học) cây thích đường
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...