sugar-orchard
/'ʃugə,ɔ:tʃəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sugar-orchard
/'ʃugə,ɔ:tʃəd/
danh từ
- vườn trồng cây thích đường
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...