sugar-refinery
/'ʃugəri,fainəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sugar-refinery
/'ʃugəri,fainəri/
danh từ
- nhà máy tinh chế đường
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...