Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sugarcoat

/ˈʃʊɡərˌkoʊt/ IELTS

Nghĩa thường dùng

Làm cho điều không dễ chịu trở nên dễ chịu hơn. cụm từ

“He tried to sugarcoat the bad news, but it was still upsetting.”Anh ấy cố gắng làm cho tin xấu dễ chịu hơn, nhưng vẫn gây khó chịu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phr.

  • Làm cho điều không dễ chịu trở nên dễ chịu hơn.

ví dụ

He tried to sugarcoat the bad news, but it was still upsetting. — Anh ấy cố gắng làm cho tin xấu dễ chịu hơn, nhưng vẫn gây khó chịu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...