sugarcoat
/ˈʃʊɡərˌkoʊt/ IELTS
Nghĩa thường dùng
Làm cho điều không dễ chịu trở nên dễ chịu hơn.
cụm từ
“He tried to sugarcoat the bad news, but it was still upsetting.”Anh ấy cố gắng làm cho tin xấu dễ chịu hơn, nhưng vẫn gây khó chịu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phr.
- Làm cho điều không dễ chịu trở nên dễ chịu hơn.
ví dụ
He tried to sugarcoat the bad news, but it was still upsetting. — Anh ấy cố gắng làm cho tin xấu dễ chịu hơn, nhưng vẫn gây khó chịu.