sugarer
/'ʃugərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sugarer
/'ʃugərə/
danh từ
- (từ lóng) người làm việc chểnh mảng
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...