Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sugarless

/'ʃugəlis/ phổ biến #35734
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sugarless

/'ʃugəlis/

tính từ

  • không có đường, không ngọt
Định nghĩa tiếng Anh

a. not containing sugar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...