Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sugarplum

/'ʃugəplʌm/ phổ biến #36840
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sugarplum

/'ʃugəplʌm/

danh từ

  • kẹo bi
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various small sugary candies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...