Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18595

sugary

/'ʃugəri/

tính từ

  • có đường, ngọt
  • (nghĩa bóng) ngọt ngào, đường mật
Biến thể từ sugariest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

a. containing sugar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...