suggester
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suggester
//
* danh từ- người gợi ý; đề nghị; đề xuất
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who suggests.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who suggests.
Đang tải...