Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

suicidal thoughts

cụm từ

  • ý nghĩ tự tử, suy nghĩ về việc tự sát
    • have suicidal thoughts: có ý nghĩ tự tử
    • struggle with suicidal thoughts: vật lộn với những ý nghĩ tự tử
    • suicidal thoughts and behaviors: ý nghĩ và hành vi tự tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...