Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

suited for

cụm từ

  • phù hợp với
    • suited for the job: phù hợp với công việc
    • well suited for children: rất thích hợp cho trẻ em
    • ideally suited for beginners: lý tưởng cho người mới bắt đầu
  • thích hợp cho
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...