Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12528

suitor

/'sju:tə/

danh từ

  • người cầu hôn
  • đương sự
  • (pháp lý) bên nguyên
Biến thể từ suitors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who courts a woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...