Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sulfonamide

//

  • xunfônamit (hợp chất dùng để giết các vi khuẩn)
Định nghĩa tiếng Anh

n antibacterial consisting of any of several synthetic organic compounds capable of inhibiting the growth of bacteria that require PABA

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...