Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sulfureted

/ˊsʌlfjuritid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sulfureted

//

  • chứa lưu hùynh (về một hợp chất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...