sulfuric
/sʌl'fjuәrik/ phổ biến #21877
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sulfuric
//
xunfuric; chứa lưu hùynh hoá trị cao
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to or containing sulfur
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to or containing sulfur
Đang tải...