sullens
/'sʌlənz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sullens
/'sʌlənz/
danh từ, số nhiều the qong sự ủ rũ, sự buồn nản
- sự cáu kỉnh
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...