Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sulphonamide

//

* danh từ
  • xunfônamit (hợp chất dùng để giết các vi khuẩn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...