Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sulphuric

/sʌl'fjuərik/ phổ biến #41850
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sulphuric

/sʌl'fjuərik/

tính từ

  • (hoá học) Sunfuric
    • sulphuric acid: axit sunfuric
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or containing sulfur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...