Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sumach

/'su:mæk/

danh từ

  • (thực vật học) giống cây sơn; cây sơn; cây muối
  • lá cây muối phơi khô (để nhuộm, thuộc da...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a shrub or tree of the genus Rhus (usually limited to the non-poisonous members of the genus)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...