Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

summability

//

  • (giải tích) tính khả tổng, tính khả tích
  • absolute s. (giải tích) tính [khả tổng; khả tích] tuyệt đối
  • normal s. tính khả tổng chuẩn tắc
  • regular s. tính khả tổng đều
  • strong s. (giải tích) tính khả tổng mạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...