summability
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
summability
//
- (giải tích) tính khả tổng, tính khả tích
- absolute s. (giải tích) tính [khả tổng; khả tích] tuyệt đối
- normal s. tính khả tổng chuẩn tắc
- regular s. tính khả tổng đều
- strong s. (giải tích) tính khả tổng mạnh