Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

summability

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

summability

//

  • (giải tích) tính khả tổng, tính khả tích
  • absolute s. (giải tích) tính [khả tổng; khả tích] tuyệt đối
  • normal s. tính khả tổng chuẩn tắc
  • regular s. tính khả tổng đều
  • strong s. (giải tích) tính khả tổng mạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...