Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

summarize – summary – summarizing

/ˈsʌməraɪz/

Nghĩa thường dùng

tóm tắt động từ

“Please summarize the main points of the article.”Xin hãy tóm tắt những điểm chính của bài viết.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...