summary completion
cụm từ
- bài tập điền từ vào chỗ trống (trong bài kiểm tra đọc hiểu)
- Summary Completion task: dạng bài điền từ vào chỗ trống để hoàn thành bản tóm tắt
- complete the summary: hoàn thành bản tóm tắt
- phần tóm tắt hoàn chỉnh (trong ngữ cảnh viết)
Đồng nghĩa
summary clozegap-fill summarysummary filling