Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

summary completion

cụm từ

  • bài tập điền từ vào chỗ trống (trong bài kiểm tra đọc hiểu)
    • Summary Completion task: dạng bài điền từ vào chỗ trống để hoàn thành bản tóm tắt
    • complete the summary: hoàn thành bản tóm tắt
  • phần tóm tắt hoàn chỉnh (trong ngữ cảnh viết)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...