Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

summer school

/'sʌmə'sku:l/

danh từ

  • lớp hè (ở đại học)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...