Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

summer time

//

* danh từ
  • giờ mùa hè (giờ giấc tính nhanh lên một tiếng trong mùa hạ để cho có những buổi chiều sáng sủa kéo dài)* danh từ
  • mùa hè, mùa hạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...