Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

summer-house

/'sʌməhaus/
Biến thể từ summer-houses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

summer-house

/'sʌməhaus/

danh từ

  • nhà ngồi hóng mát (ở trong vườn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...