Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

summer-house

/'sʌməhaus/

danh từ

  • nhà ngồi hóng mát (ở trong vườn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...