Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

summer-tree

/'sʌmətri:/

danh từ

  • (kiến trúc) cái rầm ((cũng) summer)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...