Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

summering

//

* danh từ
  • việc tránh nắng mùa hè
Định nghĩa tiếng Anh

v spend the summer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...