Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

summering

/'sʌmәriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

summering

//

* danh từ
  • việc tránh nắng mùa hè
Định nghĩa tiếng Anh

v spend the summer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...