Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

summerlike

/'sʌmə summery/

tính từ

  • (thuộc) mùa hè; như mùa hè
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...