Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

summerlike

/'sʌmə summery/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

summerlike

/'sʌmə summery/

tính từ

  • (thuộc) mùa hè; như mùa hè
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...