Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

summerset

/'sʌməsɔ:lt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

summerset

/'sʌməsɔ:lt/

danh từ

  • sự nhảy lộn nhào
    • double somersault: sự lộn nhào hai vòng
    • to turn a somersault: nhảy lộn nhào

nội động từ

  • nhảy lộn nhào
Định nghĩa tiếng Anh

n an acrobatic feat in which the feet roll over the head (either forward or backward) and return

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...