Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28309

summery

/'sʌmə summery/

tính từ

  • (thuộc) mùa hè; như mùa hè
Định nghĩa tiếng Anh

a. belonging to or characteristic of or occurring in summer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...