summery
/'sʌmə summery/
tính từ
- (thuộc) mùa hè; như mùa hè
Định nghĩa tiếng Anh
a. belonging to or characteristic of or occurring in summer
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. belonging to or characteristic of or occurring in summer
Đang tải...