Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

summitless

/'sʌmitlis/

tính từ

  • không có đỉnh, không có chóp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no summit.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...