Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

summitless

/'sʌmitlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

summitless

/'sʌmitlis/

tính từ

  • không có đỉnh, không có chóp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no summit.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...