Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sumph

//

* danh từ
  • (Scotland) người ngốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A dunce; a blockhead.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...