sumph
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sumph
//
* danh từ- (Scotland) người ngốc
Định nghĩa tiếng Anh
n. A dunce; a blockhead.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A dunce; a blockhead.
Đang tải...