Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sumptuously

/'sʌmptʃʊəslɪ/ phổ biến #35840
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sumptuously

//

* phó từ
  • xem sumptuous
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sumptuous and opulent manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...