sun-bonnet
/'sʌn,bɔnit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sun-bonnet
/'sʌn,bɔnit/
danh từ
- mũ che gáy (có miếng che gáy để tránh nắng, của phụ nữ)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...