sun-cured
/'sʌn,kjuəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sun-cured
/'sʌn,kjuəd/
tính từ
- ướp muối và phơi nắng (thịt...)
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...