Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sun-drenched

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sun-drenched

//

* tính từ
  • ngập nắng, đầy nắng
Định nghĩa tiếng Anh

s covered with sunlight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...