Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sun-hat

/'sʌnɳhæt/

-helmet)
/'sʌn'helmit/

danh từ

  • mũ, nón
Biến thể từ sun-hats số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...