Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sun-rays

/'sʌnreiz/

danh từ số nhiều

  • (y học) tia cực tím (để chữa bệnh)
Định nghĩa tiếng Anh

plural of sun-ray

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...