sun-rays
/'sʌnreiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sun-rays
/'sʌnreiz/
danh từ số nhiều
- (y học) tia cực tím (để chữa bệnh)
Định nghĩa tiếng Anh
plural of sun-ray
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
plural of sun-ray
Đang tải...