Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sun-reflector

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sun-reflector

//

* danh từ
  • kính tập trung ánh mặt trời (để đun nấu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...