sun-tanned
/'sʌnt'ænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sun-tanned
//
* tính từ- bị cháy nắng; rám nắng
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...